Kết quả Partizan Esport vs Passion UA (PAR-PSSN.UA): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 11/05/2025

47.2%Xác suất thắng trước trận52.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút
Partizan Esport
6
T4:8CT2:5
Passion UA
13
MAP 2Mirage79 phút
Partizan Esport
16
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT0:3OT2 T1:1
Passion UA
19

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: Partizan Esport 1588, Passion UA 1600.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 3/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs Passion UA

DragonAWP
emiIGL
AWP
Dragon
DragonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi23
03/2025Ở đội từ04/2025
600eDPI–
Woro2kHồ sơ
Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiPassion UA
54% (116-97)Tỉ lệ thắng map56% (220-173)
20-14Map quyết định thắng–thua36-30
49%Thắng loạt không mất map nào53%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT46%
41%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Partizan Esport và Passion UA trước trận

Partizan Esport · thắng 3/10Passion UA · thắng 6/10
BRUBY0–2
BENCE0–2
TZero Tenacity2–1
TSashi Esport2–0
BECSTATIC0–2
B5001–2
BTeam Next Level1–2
BHeroic0–2
TImperial2–0
BRUSH B0–1
TFire Flux Esports2–0
B5001–2
BNexus0–2
Bfnatic0–2
TDynamo Eclot2–1
TTeam Next Level3–2
TNAVI Junior2–1
Bfnatic1–2
T9INE2–1
TSabre Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %Passion UA
53%15 mapLWWWW
Inferno
50%2 mapWL
27%11 mapLLLLL
Mirage
67%6 mapLWLWW
44%9 mapWLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
45%11 mapWWLWL
Dust II
25%4 mapWLLL
50%4 mapWWLL
Anubis
20%5 mapWLLLL
25%4 mapWLLL
Nuke
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA