Kết quả Sashi Esport vs ECSTATIC (SASHI-ECS): Copenhagen Gaming Week Showdown 2026, ngày 12/02/2026

22.9%Xác suất thắng trước trận77.1%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2ECSTATICthắngMap 3ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: Sashi Esport 1601, ECSTATIC 1739.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 2, ECSTATIC thắng 5. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, ECSTATIC thắng 6/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs ECSTATIC

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng–
22Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
28Tuổi25
01/2026Ở đội từ–
960eDPI–
InspireHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiECSTATIC
51% (203-198)Tỉ lệ thắng map60% (190-128)
31-32Map quyết định thắng–thua34-25
57%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT46%
44%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport2thắng5thắngECSTATICECSTATIC

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và ECSTATIC trước trận

Sashi Esport · thắng 5/10ECSTATIC · thắng 6/10
BKOLESIE0–1
Tsketch2–0
BAM Gaming1–2
BOramond1–2
TMASONIC2–1
TSERA2–0
BJohnny Speeds0–2
TSemperFi Esports1–0
BTricked0–1
THEROIC Academy1–0
BMASONIC0–1
BFavbet0–2
Billwill1–2
TGenOne2–0
TSangal2–0
TFingers Crossed2–0
TOramond2–0
TWAZABI2–0
Billwill1–2
TPrestige2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %ECSTATIC
50%14 mapWLLWW
Nuke
0%3 mapLLL
50%6 mapWWWLL
Ancient
33%6 mapLLWWL
40%5 mapLWLLW
Dust II
0%4 mapLLLL
60%5 mapWWWLL
Overpass
67%3 mapLWW
33%3 mapLWL
Mirage
60%5 mapWWLWL
50%2 mapLW
Inferno
33%6 mapWLLLW
33%3 mapLWL
Train
50%4 mapWLLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA