Kết quả ECSTATIC vs VP.Prodigy (ECS-VP.P): CCT Europe Series #15 season 3 2026, ngày 18/02/2026

86.1%Xác suất thắng trước trận13.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ECSTATIC vs VP.Prodigy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno43 phút
ECSTATIC
13
T7:5CT6:3
VP.Prodigy
8
MAP 2Overpass34 phút
ECSTATIC
13
CT7:5T6:1
VP.Prodigy
6

Liquipedia CC BY-SA

ECSTATIC vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: ECSTATIC 1728, VP.Prodigy 1522.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ECSTATIC thắng 1, VP.Prodigy thắng 0. ECSTATIC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại RES Showdown Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 6/10 trận, VP.Prodigy thắng 5/10. ECSTATIC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ECSTATIC 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs VP.Prodigy

ECSTATICElo: #295VRS: #350
nicoodozAWP
TMBIGL
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng49%
38Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi19
01/2026Ở đội từ10/2024
1400eDPI–
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiVP.Prodigy
60% (190-127)Tỉ lệ thắng map52% (124-115)
35-24Map quyết định thắng–thua20-19
56%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
46%Round thắng ở bên CT48%
33%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ECSTATIC vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

ECSTATICECSTATIC1thắng0thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ECSTATIC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ECSTATIC và VP.Prodigy trước trận

ECSTATIC · thắng 6/10VP.Prodigy · thắng 5/10ThắngThua
152016041689177417281528152016041689177417281528
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMASONIC2–0
BMonte0–2
TMASONIC2–0
TSashi Esport2–1
BMASONIC0–1
BFavbet0–2
Billwill1–2
TGenOne2–0
TSangal2–0
TFingers Crossed2–0
BCSDIILIT1–2
TkONO.ECF2–1
TASTRAL2–1
Billwill0–2
BENCE Academy0–2
TBushido Wildcats2–0
TRebels Gaming2–1
BMetizport0–2
TAlliance2–1
BGenOne1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %VP.Prodigy
0%4 mapLLLL
Dust II
29%7 mapLLWWL
33%6 mapWLLLW
Inferno
33%3 mapWLL
60%5 mapLWLWW
Mirage
33%3 mapLWL
50%4 mapWLLW
Train
50%4 mapLWWL
67%3 mapWWL
Overpass
25%4 mapLLWL
0%3 mapLLL
Nuke
75%4 mapWWWL
33%6 mapLWWLL
Ancient
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA