Kết quả Venom vs Betera Esports (VNM-BET): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 31/10/2025

54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Venom vs Betera Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút
Venom
10
CT6:6T4:7
Betera Esports
13
MAP 2Nuke46 phút
Venom
13
T5:7CT8:3
Betera Esports
10
MAP 3Ancient47 phút
Venom
13
T5:7CT8:2
Betera Esports
9

Liquipedia CC BY-SA

Venom vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Venom 1622, Betera Esports 1601.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Venom thắng 7/10 trận, Betera Esports thắng 5/10. Venom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Venom 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Venom vs Betera Esports

AWP
SobolIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
4/710 trận gần nhất–
thắng 3Chuỗi hiện tại–
20Tuổi23
09/2025Ở đội từ02/2025
640eDPI–
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VenomĐộiBetera Esports
50% (33-33)Tỉ lệ thắng map57% (189-143)
6-6Map quyết định thắng–thua25-29
40%Thắng loạt không mất map nào66%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
47%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Venom và Betera Esports trước trận

Venom · thắng 7/10Betera Esports · thắng 5/10ThắngThua
157415981621164416251604157415981621164416251604
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-Storm1–0
TInsilio1–0
BHyperSpirit0–1
TZOTIX1–0
BQWENTRY0–1
BLeo Team0–1
TUNiTY esports1–0
TNemiga2–1
TLazer Cats1–0
TAurora Young Blood1–0
BSpirit Academy0–2
TNexus2–1
TARCRED2–0
BEYEBALLERS0–2
TJohnny Speeds2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BSPARTA1–2
BSpirit Academy1–2
BARCRED0–2
TMonte2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VenomThắng %Betera Esports
50%4 mapWWLL
Nuke
38%8 mapLWWLW
50%4 mapWLLW
Dust II
75%8 mapWWLWW
33%3 mapWLL
Mirage
33%6 mapLWLLW
50%2 mapWL
Ancient
50%6 mapLLWWW
40%5 mapWLLLW
Overpass
0%1 mapL
100%2 mapWW
Train
25%4 mapWLLL

Liquipedia CC BY-SA