Kết quả Nexus vs Betera Esports (NXS-BET): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 28/10/2025

27%Xác suất thắng trước trận73%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Betera Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train38 phút
Nexus
7
T5:7CT2:6
Betera Esports
13
MAP 2Ancient38 phút
Nexus
13
CT10:2T3:2
Betera Esports
4
MAP 3Dust II50 phút
Nexus
9
T7:5CT2:8
Betera Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Nexus 1509, Betera Esports 1624.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Betera Esports thắng 2. Betera Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Betera Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Betera Esports

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng–
29Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
25Tuổi23
09/2024Ở đội từ02/2025
800eDPI–
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiBetera Esports
46% (175-208)Tỉ lệ thắng map57% (187-140)
22-39Map quyết định thắng–thua24-29
63%Thắng loạt không mất map nào67%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
43%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Betera Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng2thắngBetera EsportsBetera Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betera Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và Betera Esports trước trận

Nexus · thắng 5/10Betera Esports · thắng 5/10
BEYEBALLERS0–2
TDziuseppe2–1
B5001–2
TVP.Prodigy2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
BEYEBALLERS0–2
TOramond2–0
BALGO Esports1–2
BUNiTY esports1–2
TFORZE Reload2–0
TARCRED2–0
BEYEBALLERS0–2
TJohnny Speeds2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BSPARTA1–2
BSpirit Academy1–2
BARCRED0–2
TMonte2–1
BTeam Novaq0–2
TRUBY2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Betera Esports
54%13 mapLWLWW
Dust II
71%7 mapWLWWW
55%11 mapWLLLW
Ancient
60%5 mapLWWWL
50%10 mapLWLWW
Mirage
33%6 mapLWLLW
63%8 mapWLWLL
Nuke
38%8 mapLWWLW
40%5 mapWWLLL
Train
0%3 mapLLL
33%6 mapWLLLL
Anubis
–
0%4 mapLLLL
Inferno
–
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA