Kết quả Heroic vs GUN5 Esports (HERO-GUN5): PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025, ngày 08/03/2025

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heroic vs GUN5 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút
Heroic
11
T3:9CT8:4
GUN5 Esports
13
MAP 2Ancient40 phút
Heroic
13
CT10:2T3:3
GUN5 Esports
5
MAP 3Nuke43 phút
Heroic
13
T10:2CT3:0
GUN5 Esports
2

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs GUN5 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Heroic 1665, GUN5 Esports 1626.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Heroic thắng 1, GUN5 Esports thắng 0. Heroic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: Europe Open Qualifier #2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 5/10 trận, GUN5 Esports thắng 4/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs GUN5 Esports

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng50%
–Trận 12 tháng8
–10 trận gần nhất4/8
–Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi20
01/2025Ở đội từ11/2024
760eDPI–
fineshineHồ sơ
AWP
Lack1IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiGUN5 Esports
54% (113-97)Tỉ lệ thắng map56% (198-157)
17-16Map quyết định thắng–thua29-27
60%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
47%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs GUN5 Esports: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic1thắng0thắngGUN5 EsportsGUN5 EsportsGUN5 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Heroic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Heroic và GUN5 Esports trước trận

Heroic · thắng 5/10GUN5 Esports · thắng 4/10
BNemiga1–2
B3DMAX0–2
THousebets2–0
BSAW1–2
TAstralis2–0
TMetizport2–0
TBIG2–1
B3DMAX1–2
TZero Tenacity2–1
BPARIVISION0–2
TMonte2–1
B9 Pandas1–2
Bfnatic1–2
T9 Pandas2–0
BECSTATIC0–2
TSinners2–1
Bfnatic1–2
TFire Flux Esports2–0
BFavbet0–2
BNAVI Junior0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %GUN5 Esports
50%4 mapWWLL
Ancient
67%9 mapWWLWL
20%5 mapLWLLL
Nuke
43%7 mapLLWLW
67%3 mapLWW
Mirage
44%9 mapWLWLL
40%5 mapWWLLL
Anubis
60%5 mapWWLLW
60%5 mapLWWWL
Dust II
67%3 mapLWW
–
Inferno
25%4 mapWLLL
0%3 mapLLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA