Kết quả Heroic vs 3DMAX (HERO-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 03/03/2025

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút▶
Heroic
5
T2:10CT3:3
3DMAX
13
MAP 2Train92 phút▶
Heroic
20
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT0:3OT2 T3:0OT3 T1:2OT3 CT1:2
3DMAX
22

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Heroic 1685, 3DMAX 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Heroic thắng 3, 3DMAX thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: Europe Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs 3DMAX

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
SunPayusAWP
xfl0ud
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi27
01/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐội3DMAX
55% (114-93)Tỉ lệ thắng map58% (187-135)
17-15Map quyết định thắng–thua32-30
60%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic3thắng1thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Heroic và 3DMAX trước trận

Heroic · thắng 6/103DMAX · thắng 5/10
THousebets2–0
BSAW1–2
TAstralis2–0
TMetizport2–0
TBIG2–1
B3DMAX1–2
TZero Tenacity2–1
BPARIVISION0–2
TPassion UA2–0
BBIG0–2
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1
THeroic2–1
TNEVERMORE2–1
BEternal Fire1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %3DMAX
25%4 mapLWLL
Nuke
33%6 mapWLLLL
–
Inferno
70%10 mapLWWLW
50%4 mapWWLL
Ancient
40%5 mapLWLWL
40%5 mapWWLLL
Anubis
0%3 mapLLL
75%4 mapLWWW
Dust II
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Train
100%2 mapWW
50%2 mapLW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA