Kết quả Zero Tenacity vs ARCRED (Z10-ARC): CCT Europe Series #6 season 3 2025, ngày 09/09/2025

68.3%Xác suất thắng trước trận31.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Zero Tenacity vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train0 phút
Zero Tenacity
W
ARCRED
L
MAP 2Dust II60 phút
Zero Tenacity
16
T5:7CT7:5OT1 CT3:0OT1 T1:2
ARCRED
14

Liquipedia CC BY-SA

Zero Tenacity vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Zero Tenacity 1639, ARCRED 1551.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Zero Tenacity thắng 1, ARCRED thắng 0. Zero Tenacity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Zero Tenacity thắng 6/10 trận, ARCRED thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Zero Tenacity vs ARCRED

AWP
MadenIGL
IGL
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi24
03/2025Ở đội từ05/2025
1000eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Zero TenacityĐộiARCRED
52% (198-185)Tỉ lệ thắng map44% (83-106)
39-33Map quyết định thắng–thua13-20
52%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
57%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Zero Tenacity vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Zero TenacityZero Tenacity1thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Zero Tenacity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Zero Tenacity và ARCRED trước trận

Zero Tenacity · thắng 6/10ARCRED · thắng 5/10
THOTU2–1
TFUT Esports2–1
THEROIC Academy2–1
TInner Circle Esports2–1
BESC Gaming0–1
TAM Gaming1–0
BPARIVISION0–2
BJiJieHao0–2
BBetBoom Team1–2
TMetizport2–1
BFavbet1–2
Tm1x2–0
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BEYEBALLERS0–2
BSpirit Academy0–2
BFORZE Reload1–2
TENCE2–0
TSPARTA2–0
BRUBY1–2
T5002–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Zero TenacityThắng %ARCRED
63%16 mapWWWWL
Mirage
50%4 mapLLWW
42%12 mapLLWLW
Inferno
20%5 mapLLWLL
44%9 mapLLWWL
Nuke
100%2 mapWW
50%10 mapLLLWW
Anubis
–
22%9 mapWLLLL
Dust II
100%1 mapW
50%2 mapLW
Train
75%4 mapWWLW
–
Ancient
40%5 mapLWLWL
50%2 mapWL
Overpass
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA