Kết quả Nexus vs Sashi Esport (NXS-SASHI): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 50 2025, ngày 13/09/2025

30.1%Xác suất thắng trước trận69.9%
Map 1NexusthắngMap 2Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: Nexus 1549, Sashi Esport 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Nexus thắng 1, Sashi Esport thắng 5. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #1 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 2/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Sashi Esport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Sashi Esport

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi19
09/2024Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiSashi Esport
47% (183-205)Tỉ lệ thắng map49% (201-211)
27-40Map quyết định thắng–thua32-37
57%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng ở bên CT50%
40%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng5thắngSashi EsportSashi Esport

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Nexus và Sashi Esport trước trận

Nexus · thắng 2/10Sashi Esport · thắng 5/10
BESC Gaming0–2
BPhantom1–2
BAaB Esport0–1
TCapybara Esport1–0
BEYEBALLERS0–1
TInfinite1–0
BENCE0–2
BReason1–2
BBetera Esports0–2
BSPARTA0–2
TJiJieHao2–0
TAaB Esport2–0
BBC.Game Esports0–2
BNexus0–2
TPartizan Esport2–0
TGUN5 Esports2–0
BPARIVISION0–2
BBetBoom Team0–1
TInner Circle Esports1–0
Bfnatic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Sashi Esport
44%9 mapLLWLW
Mirage
40%5 mapLLWWL
50%10 mapWWLLL
Ancient
100%2 mapWW
45%11 mapWLLWL
Dust II
–
71%7 mapWWLWL
Nuke
25%4 mapWLLL
0%3 mapLLL
Inferno
67%6 mapWWLLW
33%6 mapWLLLL
Anubis
0%2 mapLL
50%4 mapWWLL
Train
50%2 mapLW
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA