Kết quả Alliance vs VP.Prodigy (ALL-VP.P): United21 Season 44 2026, ngày 15/02/2026

81.6%Xác suất thắng trước trận18.4%
Map 1VP.ProdigythắngMap 2AlliancethắngMap 3VP.Prodigythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: Alliance 1727, VP.Prodigy 1559.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Alliance thắng 0, VP.Prodigy thắng 1. VP.Prodigy thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 7/10 trận, VP.Prodigy thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs VP.Prodigy

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng47%
23Trận 12 tháng36
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi19
12/2024Ở đội từ10/2024
600eDPI–
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiVP.Prodigy
61% (198-128)Tỉ lệ thắng map52% (113-103)
27-28Map quyết định thắng–thua16-18
64%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng1thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho VP.Prodigy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Alliance và VP.Prodigy trước trận

Alliance · thắng 7/10VP.Prodigy · thắng 7/10
TkONO.ECF2–0
BENCE0–2
TOG2–1
BSinners0–2
TJohnny Speeds2–0
TMisa Esports2–0
BBC.Game Esports0–2
Tex-FUT Academy2–0
TALGO Esports2–1
TSemperFi Esports2–0
BGenOne1–2
TLAGUNA2–0
BFavbet1–2
TPhantom2–1
Tex-FUT Academy2–0
TMASONIC2–0
TLAGUNA2–1
BENJOY1–2
TGenOne2–1
TMASONIC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %VP.Prodigy
50%8 mapLLLLW
Dust II
33%6 mapLWWLL
44%9 mapLLLWL
Nuke
67%3 mapWWL
86%7 mapWWWWW
Train
50%4 mapLWWL
83%6 mapWWWWL
Inferno
0%1 mapL
25%4 mapLLLW
Overpass
33%3 mapLWL
67%6 mapLWLWW
Ancient
–
–
Mirage
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA