Kết quả Aurora Gaming vs HOTU (AUR-HOTU): PGL Astana 2025, ngày 11/05/2025

Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18102HOTUHOTUHOTU#30 · Elo 16191
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
84.3%Xác suất thắng trước trận15.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs HOTU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút▶
Aurora Gaming
13
CT6:6T7:3
HOTU
9
MAP 2Anubis73 phút▶
Aurora Gaming
13
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT0:2
HOTU
16
MAP 3Nuke49 phút▶
Aurora Gaming
13
CT6:6T7:5
HOTU
11

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 191 điểm Elo: Aurora Gaming 1810, HOTU 1619.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 5/10 trận, HOTU thắng 8/10. HOTU đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs HOTU

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi21
04/2025Ở đội từ02/2025
2400eDPI1120
HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiHOTU
51% (161-157)Tỉ lệ thắng map54% (97-81)
30-31Map quyết định thắng–thua9-13
44%Thắng loạt không mất map nào73%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của Aurora Gaming và HOTU trước trận

Aurora Gaming · thắng 5/10HOTU · thắng 8/10
BBIG1–2
BComplexity1–2
TBetclic Apogee Esports2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–0
TpaiN2–1
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
B1WIN1–2
TMetizport3–1
BpaiN0–2
TJiJieHao3–0
TRare Atom2–0
TThe Huns Esports2–0
TThe Huns Esports2–0
TChinggis Warriors2–0
TEruption2–0
BRare Atom0–3
TChinggis Warriors2–1
TJiJieHao2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %HOTU
100%4 mapWWWW
Anubis
–
100%3 mapWWW
Mirage
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Inferno
–
33%3 mapWLL
Dust II
–
50%2 mapWL
Nuke
0%1 mapL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA