Kết quả MIBR vs Virtus.pro (MIBR-VP): PGL Astana 2025, ngày 14/05/2025

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16702Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17311
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
37.1%Xác suất thắng trước trận62.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút▶
MIBR
13
CT7:5T6:6
Virtus.pro
11
MAP 2Anubis40 phút▶
MIBR
5
CT2:10T3:3
Virtus.pro
13
MAP 3Ancient51 phút▶
MIBR
13
CT8:4T5:7
Virtus.pro
11

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: MIBR 1670, Virtus.pro 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 4/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Virtus.pro

MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng42%
51Trận 12 tháng36
4/1010 trận gần nhất3/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
30Tuổi19
07/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiVirtus.pro
49% (102-106)Tỉ lệ thắng map47% (79-88)
13-16Map quyết định thắng–thua12-15
57%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
43%Round thắng ở bên CT46%
27%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MIBR và Virtus.pro trước trận

MIBR · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 4/10
TpaiN2–0
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Virtus.pro
25%12 mapLLLWL
Inferno
57%14 mapWWLWL
29%7 mapWLLLL
Ancient
36%14 mapLWLLL
62%13 mapWLWLW
Anubis
29%7 mapWLLLL
56%9 mapLWLLW
Mirage
36%11 mapWWLLW
–
Dust II
65%17 mapLWWLL
25%4 mapLLLW
Train
50%6 mapLWLWL
29%7 mapLLWLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA