Kết quả Complexity vs Aurora Gaming (coL-AUR): PGL Bucharest 2025, ngày 11/04/2025

ComplexityComplexityElo 17562Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18491
PGL Bucharest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
30.7%Xác suất thắng trước trận69.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis47 phút▶
Complexity
9
T6:6CT3:7
Aurora Gaming
13
MAP 2Train43 phút▶
Complexity
13
T6:6CT7:3
Aurora Gaming
9
MAP 3Nuke43 phút▶
Complexity
13
CT8:4T5:5
Aurora Gaming
9

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Complexity 1756, Aurora Gaming 1849.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Complexity thắng 1, Aurora Gaming thắng 0. Complexity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Jönköping 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 9/10 trận, Aurora Gaming thắng 7/10. Complexity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Aurora Gaming

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi26
01/2025Ở đội từ04/2025
–eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiAurora Gaming
56% (82-64)Tỉ lệ thắng map52% (178-162)
10-7Map quyết định thắng–thua32-30
69%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
52%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity1thắng0thắngAurora GamingAurora Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Complexity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Complexity và Aurora Gaming trước trận

Complexity · thắng 9/10Aurora Gaming · thắng 7/10
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0
TNemiga1–0
TWildcard3–0
TBetclic Apogee Esports2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–0
TpaiN2–1
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
B1WIN1–2
TMetizport3–1
TDynamo Eclot2–0
Tfnatic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %Aurora Gaming
29%7 mapLWLLW
Dust II
50%2 mapLW
25%4 mapLLLW
Inferno
0%2 mapLL
67%3 mapLWW
Anubis
100%3 mapWWW
20%5 mapLLWLL
Ancient
–
60%5 mapLLWWW
Train
–
–
Mirage
100%2 mapWW
–
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA