Kết quả Aurora Gaming vs Astralis (AUR-AST): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 05/10/2025

60.7%Xác suất thắng trước trận39.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Aurora Gaming vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
Aurora Gaming
8
CT5:7T3:6
Astralis
13
MAP 2Train47 phút▶
Aurora Gaming
13
T7:5CT6:4
Astralis
9
MAP 3Overpass53 phút▶
Aurora Gaming
13
T5:7CT8:2
Astralis
9

Liquipedia CC BY-SA

Aurora Gaming vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Aurora Gaming 1830, Astralis 1780.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Aurora Gaming thắng 1, Astralis thắng 2. Aurora Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Aurora Gaming thắng 6/10 trận, Astralis thắng 5/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Aurora Gaming vs Astralis

Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng67%
9Trận 12 tháng3
6/910 trận gần nhất2/3
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi30
04/2025Ở đội từ05/2023
2400eDPI–
device
deviceHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Aurora GamingĐộiAstralis
53% (144-130)Tỉ lệ thắng map51% (98-96)
27-22Map quyết định thắng–thua21-11
50%Thắng loạt không mất map nào49%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
61%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Aurora Gaming vs Astralis: các lần gặp trước trận này

Aurora GamingAurora Gaming1thắng2thắngAstralisAstralis

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Aurora Gaming ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Aurora Gaming và Astralis trước trận

Aurora Gaming · thắng 6/10Astralis · thắng 5/10
BNatus Vincere0–2
BLiquid0–2
TFURIA2–0
TTYLOO2–0
TAstralis2–1
BThe MongolZ0–3
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TFaZe2–1
BThe MongolZ0–2
BTeam Falcons0–2
TLegacy2–1
THeroic2–1
BGamerLegion0–2
BENCE1–2
TFluxo2–1
BFURIA0–2
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
BpaiN0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Aurora GamingThắng %Astralis
30%10 mapLWLLL
Nuke
64%25 mapWLLWL
56%16 mapWWLWL
Mirage
50%18 mapLWWWL
60%15 mapLWWWL
Inferno
50%18 mapLLLLL
56%18 mapWLWWL
Dust II
27%11 mapLLLLW
25%8 mapLLLWW
Train
43%7 mapLWLLW
–
Ancient
60%15 mapWWWWL
100%3 mapWWW
Overpass
38%8 mapWLLWL
70%10 mapWWLLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA