Kết quả The MongolZ vs Natus Vincere (MGLZ-NAVI): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 08/10/2025

57.7%Xác suất thắng trước trận42.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke34 phút▶
The MongolZ
3
CT3:9T0:4
Natus Vincere
13
MAP 2Ancient57 phút▶
The MongolZ
12
T6:6CT6:6OT1 CT0:3OT1 T0:1
Natus Vincere
16

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: The MongolZ 1904, Natus Vincere 1868.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: The MongolZ thắng 2, Natus Vincere thắng 4. Natus Vincere thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Natus Vincere

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng58%
32Trận 12 tháng26
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi20
08/2023Ở đội từ11/2023
–eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiNatus Vincere
62% (127-79)Tỉ lệ thắng map57% (86-65)
19-10Map quyết định thắng–thua12-12
62%Thắng loạt không mất map nào62%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
64%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ2thắng4thắngNatus VincereNatus Vincere

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Natus Vincere ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Natus Vincere trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Natus Vincere · thắng 6/10
TGentle Mates2–0
TGamerLegion2–1
BInner Circle Esports0–2
BHOTU1–2
BFURIA2–3
TLiquid2–1
TG22–1
TFaZe2–1
TTYLOO2–1
TLynn Vision2–0
THOTU2–0
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TAurora Gaming2–0
TNIP2–0
TNIP2–0
TPassion UA2–0
T9INE2–1
BM801–2
BFaZe0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Natus Vincere
64%28 mapLLWLW
Mirage
53%15 mapLWWLL
53%19 mapLLWWW
Inferno
75%20 mapLWWWW
74%19 mapWWWLL
Ancient
38%13 mapWLLLW
57%14 mapWWLLW
Nuke
47%15 mapLLWWW
63%16 mapWLWLL
Dust II
60%5 mapWLWWL
44%9 mapLWLWW
Anubis
0%4 mapLLLL
–
Train
89%9 mapWWWWW
75%4 mapWWWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA