Kết quả G2 vs 3DMAX: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 08/10/2025

G2G2#17 · Elo 184903DMAX3DMAX#40 · Elo 18002
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno54 phút▶
G2
11
CT6:6T5:7
3DMAX
13
MAP 2Dust II43 phút▶
G2
6
T5:7CT1:6
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: G2 1849, 3DMAX 1800.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: G2 thắng 5, 3DMAX thắng 2. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs 3DMAX

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng–
34Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
26Tuổi28
07/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2Đội3DMAX
57% (105-78)Tỉ lệ thắng map53% (103-91)
14-13Map quyết định thắng–thua20-13
67%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT49%
58%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

G2G25thắng2thắng3DMAX3DMAX

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của G2 và 3DMAX trước trận

G2 · thắng 5/103DMAX · thắng 5/10
BVitality0–2
BSpirit0–2
TFURIA2–0
TENCE2–0
TFluxo2–1
BB81–2
BGentle Mates1–2
TRooster2–0
BThe MongolZ1–2
TGamerLegion2–1
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TFaZe2–0
BFURIA0–2
TENCE2–1
THeroic2–0
TRooster2–0
BInner Circle Esports1–2
BVirtus.pro1–2
BGamerLegion1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %3DMAX
71%21 mapWWWWL
Inferno
55%20 mapLWWWW
67%21 mapWWWWL
Dust II
44%16 mapWLLWL
44%18 mapWLLLL
Ancient
44%16 mapWWLLL
25%8 mapLWWLL
Nuke
44%18 mapWLWLW
39%18 mapLLWLL
Mirage
–
71%7 mapWWWWW
Train
40%5 mapLWLLW
40%5 mapLLLWW
Overpass
50%4 mapLWWL
50%4 mapWLLW
Anubis
75%4 mapLWWW

Liquipedia CC BY-SA