Kết quả FURIA vs Astralis (FURIA-AST): FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 19/09/2025

53.8%Xác suất thắng trước trận46.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FURIA vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train46 phút
FURIA
13
T4:8CT9:1
Astralis
9
MAP 2Nuke72 phút
FURIA
19
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT3:0OT2 T1:0
Astralis
15

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: FURIA 1848, Astralis 1830.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Astralis thắng 1. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Astralis thắng 5/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Astralis

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi30
05/2025Ở đội từ05/2023
800eDPI–
device
deviceHồ sơ
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiAstralis
55% (95-78)Tỉ lệ thắng map51% (92-89)
15-17Map quyết định thắng–thua18-11
56%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Astralis: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng1thắngAstralisAstralis

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và Astralis trước trận

FURIA · thắng 7/10Astralis · thắng 5/10
TpaiN2–0
BAurora Gaming0–2
TG22–0
TLiquid2–1
BG20–2
TMOUZ2–0
TSpirit2–0
TLegacy2–1
BLiquid1–2
TBIG2–0
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
BpaiN0–2
TVirtus.pro2–0
BAurora Gaming1–2
BTYLOO1–2
BMOUZ0–2
TNatus Vincere2–1
TRare Atom2–0
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Astralis
57%21 mapLWWLW
Inferno
60%15 mapLWWLW
57%21 mapWLLLW
Dust II
23%13 mapLLLLW
59%17 mapWWWWL
Mirage
44%16 mapWLLWL
60%10 mapWWWLW
Nuke
70%20 mapWWWLW
64%14 mapWLLLW
Train
57%7 mapWLLWW
0%1 mapL
Ancient
56%16 mapWWLLW
50%10 mapWLWLL
Anubis
–
100%1 mapW
Overpass
40%5 mapWLLWL

Liquipedia CC BY-SA