Kết quả Astralis vs Heroic (AST-HERO): ESL Pro League Season 22 2025, ngày 01/10/2025

63.8%Xác suất thắng trước trận36.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút▶
Astralis
13
CT4:8T9:2
Heroic
10
MAP 2Inferno35 phút▶
Astralis
4
T1:11CT3:2
Heroic
13
MAP 3Nuke34 phút▶
Astralis
13
CT11:1T2:1
Heroic
2

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: Astralis 1778, Heroic 1713.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Astralis thắng 1, Heroic thắng 4. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas: Europe Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 4/10 trận, Heroic thắng 3/10. Astralis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs Heroic

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng59%
–Trận 12 tháng56
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
30Tuổi18
05/2023Ở đội từ08/2025
alkarennHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiHeroic
51% (94-92)Tỉ lệ thắng map57% (116-88)
19-11Map quyết định thắng–thua20-18
51%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
49%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs Heroic: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis1thắng4thắngHeroicHeroic

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Astralis và Heroic trước trận

Astralis · thắng 4/10Heroic · thắng 3/10
BGamerLegion0–2
BENCE1–2
TFluxo2–1
BFURIA0–2
TGamerLegion2–0
TLegacy2–0
BpaiN0–2
TVirtus.pro2–0
BAurora Gaming1–2
BTYLOO1–2
B3DMAX0–2
TM802–0
BGentle Mates1–2
BLiquid1–2
BpaiN1–2
BLegacy1–2
BAurora Gaming0–2
TSpirit2–1
TPassion UA2–1
BAurora Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %Heroic
63%24 mapWLWLL
Nuke
45%11 mapLLWWL
47%17 mapWLLWW
Mirage
61%18 mapWLLLL
59%17 mapLLWWW
Ancient
41%17 mapLLLWL
23%13 mapWLLLL
Dust II
42%19 mapLWWWL
56%16 mapLWWLL
Inferno
0%1 mapL
50%8 mapWLLWL
Train
71%7 mapLLWWW
29%7 mapLLWLL
Overpass
60%5 mapWLWWL
–
Anubis
67%9 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA