Kết quả Rune Eaters vs 9INE (RE-9INE): Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026, ngày 28/08/2026

36.4%Xác suất thắng trước trận63.6%
Xem lại
Logitech G Play Connect Closed Qualifier 2026Rune EatersRune EatersRune EatersRune EatersRune Eaters9INE9INE9INE9INE9INEVS
XEM LẠIYouTube · Logitech G Play Connect · PL

Rune Eaters vs 9INE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Rune Eaters 1580, 9INE 1644.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Rune Eaters thắng 5/10 trận, 9INE thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rune Eaters vs 9INE

Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
dukefissuraIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng51%
93Trận 12 tháng87
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ07/2025
–eDPI640
9INEElo: #100VRS: #79
AWP
kraghen
raalzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rune EatersĐội9INE
48% (90-98)Tỉ lệ thắng map52% (120-110)
12-24Map quyết định thắng–thua20-20
63%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
43%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Rune Eaters và 9INE trước trận

Rune Eaters · thắng 5/109INE · thắng 5/10ThắngThua
156716071647168815801651156716071647168815801651
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBlack Phoenix0–2
BSPARTA1–2
BK270–2
BButterfly0–2
TSPARTA2–1
BSinners0–2
TUNiTY esports2–1
TAtreides2–0
Tex-MANA eSports2–0
TSAW Youngsters2–0
BHOTU0–2
TABT Esports2–0
BHeroic1–2
TABT Esports2–1
BLiquid0–2
TBrute2–0
T66662–0
BBrute0–2
BInner Circle Esports1–2
TGamerLegion2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rune EatersThắng %9INE
25%16 mapWWLLL
Ancient
75%8 mapWWLLW
67%15 mapWWLWL
Dust II
0%4 mapLLLL
60%15 mapLWWLW
Mirage
0%1 mapL
40%5 mapWLLLW
Nuke
57%7 mapLWLWW
67%3 mapWLW
Anubis
60%5 mapWLLWW
33%3 mapLWL
Inferno
0%4 mapLLLL
0%2 mapLL
Overpass
67%3 mapLWW
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA