Kết quả JiJieHao vs Zero Tenacity (JJH-Z10): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 08/10/2025

33.3%Xác suất thắng trước trận66.7%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: JiJieHao 1570, Zero Tenacity 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 1, Zero Tenacity thắng 0. JiJieHao thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 5/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs Zero Tenacity

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng–
15Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
21Tuổi24
01/2024Ở đội từ03/2025
1020eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiZero Tenacity
46% (71-85)Tỉ lệ thắng map52% (196-184)
8-8Map quyết định thắng–thua36-35
72%Thắng loạt không mất map nào54%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
39%Round thắng ở bên CT50%
25%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao1thắng0thắngZero TenacityZero Tenacity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JiJieHao ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Zero Tenacity trước trận

JiJieHao · thắng 5/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TTricked2–0
TPartizan Esport2–1
BSinners0–2
TEternal Fire2–0
TOramond2–1
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu0–2
BSPARTA0–2
BFavbet0–2
BSAW0–2
BRUBY0–2
B1WIN0–2
TFavbet2–1
TMousquetaires2–0
BSinners1–2
TDziuseppe2–0
BPassion UA1–2
TECSTATIC2–0
TNexus2–0
TBIG Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Zero Tenacity
50%2 mapWL
Mirage
53%17 mapLLLWW
25%4 mapWLLL
Dust II
31%13 mapLLWLW
0%2 mapLL
Inferno
46%13 mapWLWLW
0%1 mapL
Nuke
42%12 mapLWLLW
–
Anubis
50%8 mapWWLLL
–
Train
80%5 mapWWWWL
–
Overpass
50%2 mapLW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA