Kết quả GenOne vs los kogutos (G1-LK): PGL Bucharest Open Qualifier #1 2027, ngày 11/10/2026

74.8%Xác suất thắng trước trận25.2%
Map 1GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs los kogutos: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 189 điểm Elo: GenOne 1691, los kogutos 1502.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 3, los kogutos thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, los kogutos thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs los kogutos

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
SIXERAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng42%
33Trận 12 tháng99
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 2
35Tuổi24
10/2022Ở đội từ12/2025
700eDPI–
AdrieNHồ sơ
los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
IGL
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộilos kogutos
57% (224-171)Tỉ lệ thắng map52% (127-117)
38-27Map quyết định thắng–thua25-18
60%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
69%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs los kogutos: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne3thắng0thắnglos kogutoslos kogutos

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và los kogutos trước trận

GenOne · thắng 5/10los kogutos · thắng 5/10ThắngThua
149915641628169216581508149915641628169216581508
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BInfinite1–2
TFaZe Up Next2–0
TSAW Youngsters2–1
BEternal Fire0–2
TEsport BERG2–0
TSAW Youngsters2–0
TGiant Pandas2–0
B1WIN0–1
BBC.Game Esports0–1
BINOX Division0–2
BHyperSpirit1–2
BILLYRIANS1–2
TRevise2–0
BHyperSpirit1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BBASEMENT BOYS0–2
TJust Players2–0
TFortress2–0
TNoir Verse2–0
TNEW VISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %los kogutos
60%25 mapLLWLL
Dust II
50%2 mapWL
56%18 mapLWLWL
Nuke
100%4 mapWWWW
75%12 mapLWWWW
Ancient
40%5 mapLWLLW
78%9 mapWWWWW
Anubis
0%1 mapL
50%8 mapWLWLW
Inferno
–
33%6 mapLLLLW
Overpass
–
50%2 mapWL
Cache
0%3 mapLLL
–
Mirage
50%4 mapLWWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Round of 16 Match 7GenOneGenOneGenOne1los kogutoslos kogutos0Trận này