Kết quả Eternal Fire vs GenOne (EF-G1): Circuito Retake Season 12 2026, ngày 20/09/2026

60.5%Xác suất thắng trước trận39.5%
Xem lại
Circuito Retake Season 12 2026 · Bán kết 2Eternal FireEternal FireEternal FireGenOneGenOneGenOneGenOneGenOneVS
XEM LẠITwitch · rtparenacsplus · PT

Eternal Fire vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Eternal Fire 1733, GenOne 1684.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 0, GenOne thắng 2. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, GenOne thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs GenOne

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng62%
55Trận 12 tháng97
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
04/2026Ở đội từ03/2026
1200eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiGenOne
52% (176-165)Tỉ lệ thắng map57% (232-173)
29-27Map quyết định thắng–thua40-27
59%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
50%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire0thắng2thắngGenOneGenOneGenOne

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và GenOne trước trận

Eternal Fire · thắng 7/10GenOne · thắng 6/10ThắngThua
165516921728176517311684165516921728176517311684
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNice Try2–0
TRebels Gaming2–1
TWIMOK2–0
BHeroic1–2
BHOTU0–2
TK272–0
BNuclear TigeRES0–2
THeroic2–1
TMIBR2–1
Tlargadosypelados2–1
TEsport BERG2–0
TSAW Youngsters2–0
TGiant Pandas2–0
B1WIN0–1
BBC.Game Esports0–1
BINOX Division0–2
TAcend2–0
Bex-RUBY0–2
TSTATE2–1
TNordic Partners Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %GenOne
75%4 mapWLWW
Dust II
58%26 mapLLWLL
100%1 mapW
Nuke
53%19 mapLWLWL
33%3 mapLLW
Ancient
75%12 mapWWWWL
40%5 mapLLWWL
Anubis
78%9 mapWWWWW
60%5 mapWWLWL
Inferno
50%8 mapWLWLW
25%4 mapLLWL
Overpass
33%6 mapWLLLL
40%5 mapWWLLL
Mirage
–
–
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA