Kết quả 1WIN vs GenOne (1WIN-G1): PGL Masters Bucharest: European Open Qualifier #2 2026, ngày 06/09/2026

62.3%Xác suất thắng trước trận37.7%
Map 11WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: 1WIN 1754, GenOne 1667.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 1WIN thắng 2, GenOne thắng 4. 1WIN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 7/10 trận, GenOne thắng 5/10. 1WIN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs GenOne

1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng62%
84Trận 12 tháng92
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi20
08/2026Ở đội từ03/2026
1192eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiGenOne
61% (207-135)Tỉ lệ thắng map57% (226-172)
31-22Map quyết định thắng–thua40-27
66%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT55%
50%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs GenOne: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN2thắng4thắngGenOneGenOneGenOne

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 1WIN ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 1WIN và GenOne trước trận

1WIN · thắng 7/10GenOne · thắng 5/10ThắngThua
166017081755180317651680166017081755180317651680
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBrute0–2
TBushido Wildcats1–0
BTeam Nemesis0–2
TINOX Division2–1
TNuclear TigeRES2–0
Tex-RUBY2–0
TSPARTA2–1
BTeam Nemesis1–2
TNemiga2–0
TBET-M 332–1
BBC.Game Esports0–1
BINOX Division0–2
TAcend2–0
Bex-RUBY0–2
TSTATE2–1
TNordic Partners Gaming2–0
BLeo Team1–2
Tex-RUSTEC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
THAVU2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %GenOne
86%7 mapWLWWW
Dust II
58%26 mapLLWLL
–
Nuke
53%19 mapLWLWL
40%5 mapLWWLL
Ancient
75%12 mapWWWWL
60%5 mapWWLWL
Anubis
78%9 mapWWWWW
25%4 mapLWLL
Overpass
33%6 mapWLLLL
100%1 mapW
Inferno
50%8 mapWLWLW
67%3 mapWLW
Cache
50%2 mapLW
0%4 mapLLLL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA