Kết quả GenOne vs INOX Division (G1-INOX): CCT Europe Series #7 2026, ngày 30/08/2026

39%Xác suất thắng trước trận61%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II37 phút
GenOne
6
T3:9CT3:4
INOX Division
13
MAP 2Nuke55 phút
GenOne
13
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT1:1
INOX Division
16

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: GenOne 1693, INOX Division 1744.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, INOX Division thắng 1. INOX Division thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, INOX Division thắng 8/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs INOX Division

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng70%
90Trận 12 tháng79
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiINOX Division
57% (226-169)Tỉ lệ thắng map67% (120-59)
40-27Map quyết định thắng–thua20-12
59%Thắng loạt không mất map nào63%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
68%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngINOX DivisionINOX Division

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho INOX Division ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và INOX Division trước trận

GenOne · thắng 6/10INOX Division · thắng 8/10ThắngThua
166016931727176016941744166016931727176016941744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAcend2–0
Bex-RUBY0–2
TSTATE2–1
TNordic Partners Gaming2–0
BLeo Team1–2
Tex-RUSTEC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
THAVU2–1
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TButterfly2–0
THonvéd2–0
TVitality Academy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %INOX Division
60%25 mapLLLWL
Dust II
64%11 mapWLWLW
56%18 mapWLWLW
Nuke
67%6 mapWWWWL
75%12 mapLWWWW
Ancient
44%9 mapLLWWW
50%8 mapWLWLW
Inferno
71%7 mapWLWWW
78%9 mapWWWWW
Anubis
67%3 mapWLW
33%6 mapLLLLW
Overpass
50%4 mapWLWL
50%2 mapWL
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA