Kết quả Nexus vs Metizport (NXS-MZP): Winline Insight Season 9 2025, ngày 29/10/2025

44.3%Xác suất thắng trước trận55.7%
Map 1MetizportthắngMap 2Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Nexus 1517, Metizport 1543.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 3, Metizport thắng 1. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, Metizport thắng 2/10. Nexus đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Metizport

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
34%Tỉ lệ thắng–
32Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
25Tuổi25
09/2024Ở đội từ10/2025
800eDPI600
Dragon
DragonHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
DragonAWP
JackinhoIGL
nawwkAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiMetizport
46% (179-211)Tỉ lệ thắng map48% (98-106)
22-41Map quyết định thắng–thua11-20
64%Thắng loạt không mất map nào68%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs Metizport: các lần gặp trước trận này

NexusNexus3thắng1thắngMetizportMetizport

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và Metizport trước trận

Nexus · thắng 5/10Metizport · thắng 2/10
TJohnny Speeds2–0
BALLINNERS1–2
BBetera Esports1–2
BEYEBALLERS0–2
TDziuseppe2–1
B5001–2
TVP.Prodigy2–1
TAMKAL ESPORTS2–0
BEYEBALLERS0–2
TOramond2–0
BJiJieHao0–2
Bfnatic0–2
BFlyQuest0–2
BNexus0–2
BSashi Esport0–2
TCopenhagen Wolves2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BVenom1–2
THawaii2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %Metizport
53%15 mapLWWLW
Dust II
0%2 mapLL
50%10 mapLWLWW
Mirage
50%4 mapLWWL
63%8 mapWLWLL
Nuke
60%5 mapLWWWL
58%12 mapLLLWW
Ancient
–
20%5 mapLLLLW
Inferno
0%2 mapLL
33%6 mapWLLLL
Train
–
33%6 mapWLLLL
Anubis
–
–
Overpass
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA