Kết quả Nexus vs VP.Prodigy (NXS-VP.P): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 26/10/2025

58%Xác suất thắng trước trận42%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs VP.Prodigy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút
Nexus
13
T6:6CT7:4
VP.Prodigy
10
MAP 2Train40 phút
Nexus
6
CT4:8T2:5
VP.Prodigy
13
MAP 3Dust II44 phút
Nexus
13
CT8:4T5:5
VP.Prodigy
9

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: Nexus 1523, VP.Prodigy 1486.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nexus thắng 1, VP.Prodigy thắng 2. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 3/10 trận, VP.Prodigy thắng 2/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs VP.Prodigy

NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP
VP.ProdigyElo: #241

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiVP.Prodigy
46% (171-204)Tỉ lệ thắng map52% (67-62)
20-39Map quyết định thắng–thua10-11
66%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Nexus vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng2thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nexus và VP.Prodigy trước trận

Nexus · thắng 3/10VP.Prodigy · thắng 2/10
TAMKAL ESPORTS2–0
BEYEBALLERS0–2
TOramond2–0
BALGO Esports1–2
BUNiTY esports1–2
TFORZE Reload2–0
BOramond0–2
BARCRED0–2
BBC.Game Esports0–2
BNuclear TigeRES1–2
BDynamo Eclot0–2
BAaB Esport1–2
TFire Flux Esports2–0
BUrsa0–1
BSPARTA0–2
TFire Flux Esports1–0
BBakS eSports0–1
BGUN5 Esports0–2
B5000–2
BBetclic Apogee Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %VP.Prodigy
50%12 mapLLWLW
Dust II
–
55%11 mapWLLLW
Ancient
–
44%9 mapLLWLW
Mirage
50%2 mapWL
63%8 mapWLWLL
Nuke
–
33%6 mapWLLLL
Anubis
–
50%4 mapWWLL
Train
50%2 mapWL
0%4 mapLLLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA