Kết quả ARCRED vs SPARTA (ARC-SPARTA): JB Pro League 2025, ngày 12/11/2025

ARCREDARCREDARCRED#75 · Elo 14912SPARTASPARTA#78 · Elo 15521
JB Pro League 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
37%Xác suất thắng trước trận63%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2SPARTAthắngMap 3ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: ARCRED 1491, SPARTA 1552.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ARCRED thắng 2, SPARTA thắng 2. SPARTA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Winline Pro League Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 3/10 trận, SPARTA thắng 5/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs SPARTA

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi22
05/2025Ở đội từ07/2025
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiSPARTA
44% (132-165)Tỉ lệ thắng map47% (130-146)
18-30Map quyết định thắng–thua23-14
64%Thắng loạt không mất map nào52%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
44%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED2thắng2thắngSPARTASPARTA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho SPARTA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ARCRED và SPARTA trước trận

ARCRED · thắng 3/10SPARTA · thắng 5/10
BTPuDCATb TPu1–2
BNuclear TigeRES0–2
BHAVU0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BVenom0–2
BHAVU1–2
BENCE Academy0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BK271–2
TALLINNERS2–0
TSangal2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
TThe glecs2–0
TEternal Fire2–0
BTeam Novaq0–2
BLeo Team1–2
BFire Flux Esports0–2
TEternal Fire2–1
TFORZE Reload2–0
B5000–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %SPARTA
44%18 mapLLWLL
Train
40%5 mapLLWLW
64%14 mapWWWWL
Mirage
50%8 mapLWLWL
30%10 mapLWLLL
Ancient
30%10 mapLLLWL
50%16 mapWLLWW
Inferno
–
56%9 mapWLLWW
Dust II
0%5 mapLLLLL
40%5 mapWWLLL
Nuke
33%9 mapLLWLW
0%3 mapLLL
Overpass
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA