Kết quả Venom vs ARCRED (VNM-ARC): CCT Europe Series #10 season 3 2025, ngày 07/11/2025

76.5%Xác suất thắng trước trận23.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Venom vs ARCRED: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage61 phút
Venom
16
CT5:7T7:5OT1 T2:1OT1 CT2:0
ARCRED
13
MAP 2Train50 phút
Venom
13
T6:6CT7:5
ARCRED
11

Liquipedia CC BY-SA

Venom vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 135 điểm Elo: Venom 1640, ARCRED 1505.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Venom thắng 1, ARCRED thắng 0. Venom thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Venom thắng 6/10 trận, ARCRED thắng 3/10. Venom đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Venom 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Venom vs ARCRED

AWP
SobolIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng–
11Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi24
09/2025Ở đội từ05/2025
640eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VenomĐộiARCRED
51% (43-41)Tỉ lệ thắng map45% (129-156)
8-8Map quyết định thắng–thua17-29
43%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
36%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Venom vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

VenomVenom1thắng0thắngARCREDARCREDARCRED

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Venom ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Venom và ARCRED trước trận

Venom · thắng 6/10ARCRED · thắng 3/10
BRUSTEC1–2
TBakS eSports2–0
BUNiTY esports0–2
BNemiga1–2
TECSTATIC2–0
TCYBERSHOKE Esports2–1
TBetera Esports2–1
Tex-Storm1–0
TInsilio1–0
BHyperSpirit0–1
BHAVU1–2
BENCE Academy0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BK271–2
TALLINNERS2–0
BTeam Novaq0–2
BNuclear TigeRES1–2
BInsilio0–2
BFavbet1–2
TWATERMELON2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VenomThắng %ARCRED
75%4 mapWWWL
Train
47%17 mapLWLLW
25%4 mapWLLL
Mirage
69%13 mapWWWWL
–
Inferno
50%16 mapWWLLW
50%6 mapLLWLW
Dust II
56%9 mapWWLLW
60%5 mapWLWWL
Ancient
30%10 mapLLLWL
71%7 mapLLWWW
Nuke
40%5 mapLLLWW
40%5 mapWLLLW
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA