Kết quả ARCRED vs RUBY (ARC-RUBY): JB Pro League 2025, ngày 16/11/2025

ARCREDARCREDARCRED#75 · Elo 14982RUBYRUBYElo 16000
JB Pro League 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
29.1%Xác suất thắng trước trận70.9%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: ARCRED 1498, RUBY 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: ARCRED thắng 3, RUBY thắng 2. ARCRED thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 3/10 trận, RUBY thắng 4/10. RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho RUBY 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs RUBY

ARCREDElo: #75VRS: #166
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiRUBY
45% (134-166)Tỉ lệ thắng map55% (176-146)
19-30Map quyết định thắng–thua27-37
63%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs RUBY: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED3thắng2thắngRUBYRUBY

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ARCRED ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của ARCRED và RUBY trước trận

ARCRED · thắng 3/10RUBY · thắng 4/10ThắngThua
147115371603166914991607147115371603166914991607
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu1–2
BNuclear TigeRES0–2
BHAVU0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BVenom0–2
BHAVU1–2
BENCE Academy0–2
TAMKAL ESPORTS2–1
BK271–2
TSPARTA2–0
BK270–2
BJiJieHao1–2
BEternal Fire1–2
BARCRED1–2
BAMKAL ESPORTS1–2
BVenom1–2
TENCE Academy2–0
TTeam Novaq2–0
TNinjas in Pyjamas Impact2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %RUBY
44%18 mapLLWLL
Train
50%8 mapWWLLW
64%14 mapWWWWL
Mirage
40%10 mapLWLLW
56%9 mapWLLWW
Dust II
60%15 mapLWWWW
30%10 mapLWLLL
Ancient
45%11 mapWWLLL
50%16 mapWLLWW
Inferno
–
40%5 mapWWLLL
Nuke
55%11 mapLWLWW
0%3 mapLLL
Overpass
75%4 mapWLWW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA