Kết quả PARIVISION vs 3DMAX (PRV-3DMAX): PGL Bucharest 2026, ngày 07/04/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 191403DMAX3DMAX#40 · Elo 17662
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
78.5%Xác suất thắng trước trận21.5%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Vòng 4PARIVISIONPARIVISIONPARIVISION3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno52 phút▶
PARIVISION
9
T7:5CT2:8
3DMAX
13
MAP 2Dust II51 phút▶
PARIVISION
9
T5:7CT4:6
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 148 điểm Elo: PARIVISION 1914, 3DMAX 1766.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, 3DMAX thắng 5. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs 3DMAX

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng46%
67Trận 12 tháng54
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
27Tuổi28
01/2025Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐội3DMAX
62% (186-115)Tỉ lệ thắng map50% (114-114)
35-20Map quyết định thắng–thua17-22
55%Thắng loạt không mất map nào57%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
49%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng5thắng3DMAX3DMAX

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và 3DMAX trước trận

PARIVISION · thắng 5/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
173418061877194919151763173418061877194919151763
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TFOKUS2–0
TLegacy2–1
BNatus Vincere1–2
TTeam Falcons2–0
BVitality0–2
TSpirit2–0
TNIP2–1
BHeroic0–2
BMonte1–2
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
BBESTIA0–1
TFalcons Force1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %3DMAX
70%27 mapWLWWL
Dust II
42%26 mapLWLLW
55%20 mapLLWWW
Inferno
56%25 mapWLWLW
75%16 mapWWWWW
Ancient
38%16 mapLWLLW
43%23 mapLWLLL
Mirage
–
–
Nuke
50%18 mapWLWWL
44%9 mapWLLLL
Overpass
33%6 mapWLLLW
100%1 mapW
Train
44%9 mapWWWLL
75%4 mapWLWW
Anubis
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA