Kết quả PARIVISION vs Legacy (PRV-LGC): PGL Bucharest 2026, ngày 04/04/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 19252LegacyLegacy#11 · Elo 18601
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
63.7%Xác suất thắng trước trận36.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs Legacy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage52 phút▶
PARIVISION
10
T6:6CT4:7
Legacy
13
MAP 2Inferno53 phút▶
PARIVISION
13
CT7:5T6:5
Legacy
10
MAP 3Dust II45 phút▶
PARIVISION
13
T11:1CT2:3
Legacy
4

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs Legacy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: PARIVISION 1925, Legacy 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, Legacy thắng 1. Legacy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 5/10 trận, Legacy thắng 7/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Legacy

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng55%
65Trận 12 tháng51
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi22
01/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI928
LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiLegacy
62% (182-112)Tỉ lệ thắng map58% (128-93)
34-20Map quyết định thắng–thua19-20
55%Thắng loạt không mất map nào61%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT56%
48%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Legacy: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng1thắngLegacyLegacy

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Legacy ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Legacy trước trận

PARIVISION · thắng 5/10Legacy · thắng 7/10ThắngThua
182218661910195519281867182218661910195519281867
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
TTeam Falcons2–0
BVitality0–2
TSpirit2–0
TNIP2–1
BHeroic0–2
BMonte1–2
BLegacy0–2
TpaiN2–0
TSemperFi Esports2–0
B9z2–3
TGaimin Gladiators2–0
TODDIK2–1
TGalorys2–1
TYawara Esports2–1
BAurora Gaming1–2
TNatus Vincere2–0
TAstralis2–0
TMonte2–0
BAurora Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Legacy
71%24 mapLWLWL
Dust II
50%20 mapLWWWL
50%18 mapLLLLW
Inferno
59%17 mapLLWWL
48%21 mapLLLWL
Mirage
57%7 mapWLLWL
75%16 mapWWWWW
Ancient
70%10 mapWWWLL
44%9 mapWLLLL
Overpass
80%5 mapWWWLW
–
Nuke
56%9 mapLWLWW
100%1 mapW
Train
50%4 mapLWLW
75%4 mapWLWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA