Kết quả Lavked vs Black Phoenix: CCT Europe Series #6 2026, ngày 06/08/2026

41.2%Xác suất thắng trước trận58.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs Black Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II32 phút
Lavked
6
CT4:8T2:5
Black Phoenix
13
MAP 2Anubis45 phút
Lavked
13
T6:6CT7:3
Black Phoenix
9
MAP 3Mirage56 phút
Lavked
13
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT1:1
Black Phoenix
16

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: Lavked 1595, Black Phoenix 1636.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 3/10 trận, Black Phoenix thắng 7/10. Black Phoenix đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Black Phoenix 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs Black Phoenix

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng62%
65Trận 12 tháng13
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 6Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiBlack Phoenix
57% (120-92)Tỉ lệ thắng map56% (19-15)
22-13Map quyết định thắng–thua5-3
58%Thắng loạt không mất map nào38%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
52%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Lavked và Black Phoenix trước trận

Lavked · thắng 3/10Black Phoenix · thắng 7/10ThắngThua
147415381603166816081650147415381603166816081650
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bmegoshort0–2
Bex-RUBY0–2
BPhantom0–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
BK281–2
BNemiga0–2
TFIN E-SPORT2–0
TButterfly2–1
Tex-RUSTEC2–1
BJust Players0–2
BSashi Esport1–2
TJust Players2–0
TButterfly2–1
TJiJieHao2–1
TMai Tai2–0
TEntropy2–0
BBebop1–2
TENJOY2–1
BMisa Esports1–2
TBenched gods2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %Black Phoenix
73%15 mapWLLWW
Mirage
57%7 mapWLWWW
50%6 mapWLLWL
Dust II
78%9 mapWWWWW
50%10 mapWWLLL
Nuke
33%3 mapLLW
80%10 mapWWWWW
Ancient
–
50%6 mapWLWWL
Anubis
0%1 mapL
–
Cache
40%5 mapLWWLL
–
Inferno
100%3 mapWWW
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA