Kết quả Sashi Esport vs Black Phoenix: CCT Europe Series #5 2026, ngày 02/08/2026

53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Black Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache34 phút
Sashi Esport
13
T7:5CT6:1
Black Phoenix
6
MAP 2Dust II26 phút
Sashi Esport
2
CT2:10T0:3
Black Phoenix
13
MAP 3Nuke38 phút
Sashi Esport
13
T5:7CT8:1
Black Phoenix
8

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs Black Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: Sashi Esport 1673, Black Phoenix 1658.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, Black Phoenix thắng 7/10. Black Phoenix đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Black Phoenix

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng67%
72Trận 12 tháng12
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 5
29Tuổi24
01/2026Ở đội từ07/2026
960eDPI1000
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiBlack Phoenix
53% (131-117)Tỉ lệ thắng map58% (18-13)
21-15Map quyết định thắng–thua5-2
54%Thắng loạt không mất map nào38%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
38%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và Black Phoenix trước trận

Sashi Esport · thắng 5/10Black Phoenix · thắng 7/10ThắngThua
147415441614168416731660147415441614168416731660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
BInner Circle Esports1–2
TAM Gaming2–1
BAcend0–2
T9INE2–1
BKOLESIE1–2
THyperSpirit2–1
BWalczaki0–2
BEYEBALLERS1–2
TJust Players2–0
TButterfly2–1
TJiJieHao2–1
TMai Tai2–0
TEntropy2–0
BBebop1–2
TENJOY2–1
BMisa Esports1–2
TBenched gods2–1
BJust Players0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Black Phoenix
33%3 mapWLL
Dust II
75%8 mapWWWWL
0%1 mapL
Mirage
57%7 mapWLWWW
75%4 mapWWWL
Nuke
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Cache
50%4 mapWWLL
100%2 mapWW
Inferno
100%3 mapWWW
67%3 mapLWW
Ancient
–
50%2 mapLW
Anubis
0%1 mapL
50%2 mapLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA