Kết quả Butterfly vs ex-RUSTEC: CCT Europe Series #10 2026, ngày 06/10/2026

58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Map 1ButterflythắngMap 2ERthắngMap 3ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Butterfly vs ex-RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Butterfly 1672, ex-RUSTEC 1633.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Butterfly thắng 1, ex-RUSTEC thắng 0. Butterfly thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Butterfly thắng 4/10 trận, ex-RUSTEC thắng 6/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Butterfly 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Butterfly vs ex-RUSTEC

ButterflyElo: #105VRS: #88
Forester
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng57%
99Trận 12 tháng82
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi22
07/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1120
ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ButterflyĐộiex-RUSTEC
55% (43-35)Tỉ lệ thắng map56% (84-66)
8-7Map quyết định thắng–thua18-8
56%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT52%
74%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Butterfly vs ex-RUSTEC: các lần gặp trước trận này

ButterflyButterfly1thắng0thắngERex-RUSTEC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Butterfly ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Butterfly và ex-RUSTEC trước trận

Butterfly · thắng 4/10ex-RUSTEC · thắng 6/10ThắngThua
160216351667169916761631160216351667169916761631
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmegoshort2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BNoir Verse1–2
TPhantom Academy2–0
BIberian Soul1–2
TQUAZAR2–1
BBET-M 330–2
BTeam Nemesis1–2
THyperSpace2–0
BK270–1
TENJOY2–1
BBlack Phoenix0–2
TEsport BERG2–0
BNexus0–2
BBlack Phoenix0–2
TIberian Soul2–0
TENCE2–0
TOmega2–1
BBlack Phoenix1–2
TLeo Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ButterflyThắng %ex-RUSTEC
50%4 mapWLWL
Dust II
57%14 mapLWWWW
100%5 mapWWWWW
Nuke
40%10 mapWLLWW
0%4 mapLLLL
Inferno
50%6 mapLWLWW
–
Anubis
67%9 mapLWWLW
50%4 mapLWLW
Mirage
100%3 mapWWW
83%6 mapWWWWL
Ancient
–
100%1 mapW
Cache
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA