Kết quả Butterfly vs ex-Zero Tenacity (BTF-ex-ZT): CCT Europe Series #10 2026, ngày 02/10/2026

48%Xác suất thắng trước trận52%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Butterfly vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Butterfly 1673, ex-Zero Tenacity 1682.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Butterfly thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); ex-Zero Tenacity giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Butterfly vs ex-Zero Tenacity

ButterflyElo: #105VRS: #88
Forester
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng57%
98Trận 12 tháng96
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2025
–eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ButterflyĐộiex-Zero Tenacity
55% (41-33)Tỉ lệ thắng map53% (172-153)
8-7Map quyết định thắng–thua25-34
53%Thắng loạt không mất map nào64%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
74%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Butterfly và ex-Zero Tenacity trước trận

Butterfly · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
162316551687172016771689162316551687172016771689
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNoir Verse1–2
TPhantom Academy2–0
BIberian Soul1–2
TQUAZAR2–1
BBET-M 330–2
BTeam Nemesis1–2
THyperSpace2–0
BK270–1
B3DMAX0–2
TLeo Team2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
TBlack Phoenix2–0
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BNuclear TigeRES1–2
TBIG Academy2–0
BSTATE1–2
TBlack Phoenix2–0
TINOX Division2–0
TWRAITH PCIFIC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ButterflyThắng %ex-Zero Tenacity
100%5 mapWWWWW
Nuke
69%13 mapWWLLW
50%4 mapWLWL
Dust II
50%12 mapLLWWW
50%4 mapLWLW
Mirage
67%6 mapLWLWW
100%1 mapW
Cache
63%8 mapLWLWL
0%4 mapLLLL
Inferno
67%3 mapLWW
83%6 mapWWWWL
Ancient
–
–
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA