Kết quả CYBERSHOKE Esports vs SPARTA (CS-SPARTA): CCT Europe Series #11 season 3 2025, ngày 11/11/2025

67.1%Xác suất thắng trước trận32.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient72 phút
CYBERSHOKE Esports
19
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T3:0OT2 CT1:0
SPARTA
15
MAP 2Overpass56 phút
CYBERSHOKE Esports
13
CT6:6T7:5
SPARTA
11

Liquipedia CC BY-SA

CYBERSHOKE Esports vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1620, SPARTA 1537.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 4, SPARTA thắng 0. CYBERSHOKE Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #10 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 7/10 trận, SPARTA thắng 5/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs SPARTA

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi22
05/2025Ở đội từ07/2025
1236eDPI–
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiSPARTA
52% (226-206)Tỉ lệ thắng map47% (128-143)
44-35Map quyết định thắng–thua22-14
51%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
57%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

CYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports4thắng0thắngSPARTASPARTA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và SPARTA trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 7/10SPARTA · thắng 5/10
TFire Flux Esports2–0
BBetera Esports0–2
TSPARTA2–0
BVenom1–2
TGUN5 Esports2–1
TMonte2–0
TALLINNERS2–1
TJohnny Speeds2–0
TSPARTA2–0
BECSTATIC0–2
TThe glecs2–0
TEternal Fire2–0
BTeam Novaq0–2
BLeo Team1–2
BFire Flux Esports0–2
TEternal Fire2–1
TFORZE Reload2–0
B5000–2
TJiJieHao2–0
BGUN5 Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %SPARTA
64%25 mapLWWLW
Mirage
50%8 mapLWLWL
35%23 mapWWWLW
Nuke
33%9 mapLLWLW
63%24 mapWWWWL
Dust II
0%5 mapLLLLL
68%19 mapWWWLW
Ancient
33%9 mapLLWLW
57%7 mapLWLWL
Train
40%5 mapLLWLW
50%4 mapLLWW
Overpass
33%3 mapWLL
100%5 mapWWWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA