Kết quả Johnny Speeds vs CYBERSHOKE Esports (JS-CS): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 28/10/2025

55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs CYBERSHOKE Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke53 phút
Johnny Speeds
7
T5:7CT2:6
CYBERSHOKE Esports
13
MAP 2Mirage67 phút
Johnny Speeds
13
CT5:7T7:5OT1 T1:2OT1 CT0:2
CYBERSHOKE Esports
16

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Johnny Speeds 1610, CYBERSHOKE Esports 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 2, CYBERSHOKE Esports thắng 1. Johnny Speeds thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 3/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 5/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Johnny Speeds 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs CYBERSHOKE Esports

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
30Tuổi21
07/2024Ở đội từ05/2025
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiCYBERSHOKE Esports
55% (173-143)Tỉ lệ thắng map51% (217-205)
35-27Map quyết định thắng–thua42-35
49%Thắng loạt không mất map nào50%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
37%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Johnny Speeds ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và CYBERSHOKE Esports trước trận

Johnny Speeds · thắng 3/10CYBERSHOKE Esports · thắng 5/10
BARCRED0–2
TTPuDCATb TPu2–0
BBetera Esports1–2
TARCRED2–0
BTPuDCATb TPu0–2
BSangal0–2
BAlliance0–2
TPartizan Esport2–1
BSangal1–2
BBetBoom Team1–2
TSPARTA2–0
BECSTATIC0–2
TWashington2–0
TSPARTA2–0
BSinners0–2
BSangal0–2
BSashi Esport0–2
BMonte1–2
TNemiga2–0
TRUBY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %CYBERSHOKE Esports
22%9 mapLLLWL
Mirage
64%25 mapLWLWL
29%7 mapLWLWL
Nuke
23%22 mapWWLLL
57%7 mapWWLWL
Dust II
60%20 mapWWLLW
25%4 mapWLLL
Ancient
67%18 mapWWWWW
67%6 mapWLWWW
Train
80%5 mapWLWWW
80%5 mapLWWWW
Overpass
50%4 mapWWLL
83%6 mapWWLWW
Inferno
–
–
Anubis
83%6 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA