Kết quả ENCE vs Nemiga (ENCE-NEMI): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 29/01/2026

49.9%Xác suất thắng trước trận50.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút
ENCE
9
T2:10CT7:3
Nemiga
13
MAP 2Ancient52 phút
ENCE
11
T4:8CT7:5
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: ENCE 1672, Nemiga 1673.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ENCE thắng 1, Nemiga thắng 3. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 5/10 trận, Nemiga thắng 6/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Nemiga giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs Nemiga

ENCEElo: #173VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng–
52Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi22
05/2024Ở đội từ11/2024
840eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiNemiga
56% (181-145)Tỉ lệ thắng map52% (147-138)
37-25Map quyết định thắng–thua19-26
44%Thắng loạt không mất map nào65%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE1thắng3thắngNemigaNemiga

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ENCE và Nemiga trước trận

ENCE · thắng 5/10Nemiga · thắng 6/10
Tex-RUBY2–1
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
BLazer Cats1–2
BFriendlyCampers0–2
TThe Huns Esports2–0
BFUT Esports0–2
TNexus2–0
TAM Gaming2–1
TVirtus.pro2–0
Tillwill2–0
T1WIN2–0
TALLINNERS2–0
Bex-RUBY1–2
TGenOne2–0
B1WIN0–1
BFire Flux Esports0–2
BUrsa0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %Nemiga
13%8 mapLWLLL
Ancient
53%17 mapWWLWL
83%6 mapWWWLW
Dust II
67%9 mapWWWWW
0%5 mapLLLLL
Mirage
43%7 mapLWLLW
0%3 mapLLL
Train
67%6 mapLLWWW
67%6 mapLWWLW
Nuke
100%1 mapW
33%3 mapWLL
Overpass
67%3 mapWWL
50%2 mapLW
Anubis
–
–
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA