Kết quả Nexus vs PARIVISION (NXS-PRV): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 13/04/2025

13.9%Xác suất thắng trước trận86.1%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 206 điểm Elo: Nexus 1526, PARIVISION 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 0, PARIVISION thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 4/10 trận, PARIVISION thắng 5/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs PARIVISION

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi26
01/2025Ở đội từ01/2025
1160eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiPARIVISION
42% (178-243)Tỉ lệ thắng map56% (152-119)
26-42Map quyết định thắng–thua22-22
55%Thắng loạt không mất map nào64%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
42%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và PARIVISION trước trận

Nexus · thắng 4/10PARIVISION · thắng 5/10
BSkyFury1–2
BWild Lotus0–2
TMercenaires2–0
TGTZ.Esports1–0
BENCE0–1
BBetBoom Team0–1
BPartizan Esport0–1
TDynamo Eclot1–0
TENCE Academy2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–0
TARCRED2–0
BB80–2
TSashi Esport2–1
BGUN5 Esports1–2
TENCE2–0
TFavbet2–0
BNAVI Junior1–2
BOG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %PARIVISION
33%3 mapWLL
Ancient
60%10 mapLWWWW
67%3 mapLWW
Dust II
80%10 mapWWLWW
100%2 mapWW
Mirage
14%7 mapWLLLL
17%6 mapLLLLL
Inferno
0%1 mapL
40%5 mapLLWWL
Nuke
–
0%2 mapLL
Anubis
67%3 mapLWW
–
Train
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA