Kết quả 9INE vs Passion UA (9INE-PSSN.UA): DraculaN Season 1 2025, ngày 30/08/2025

9INE9INE9INE#100 · Elo 16872Passion UAPassion UAPassion UAElo 17000
DraculaN Season 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
47.1%Xác suất thắng trước trận52.9%
Map 19INE9INEthắngMap 29INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: 9INE 1687, Passion UA 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: 9INE thắng 3, Passion UA thắng 6. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Glitched Masters 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 7/10 trận, Passion UA thắng 3/10. 9INE đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Passion UA

9INEElo: #100VRS: #79
faveN
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng36
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 5
22Tuổi25
07/2025Ở đội từ08/2025
1584eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiPassion UA
55% (240-197)Tỉ lệ thắng map53% (190-168)
41-41Map quyết định thắng–thua32-31
57%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT50%
51%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng6thắngPassion UAPassion UAPassion UA

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của 9INE và Passion UA trước trận

9INE · thắng 7/10Passion UA · thắng 3/10
BGentle Mates1–2
TInner Circle Esports1–0
THyperSpirit1–0
TPARIVISION2–1
BTeam Next Level1–2
TNexus2–0
TBIG2–1
TJohnny Speeds2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
THOTU2–0
BMonte0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BBIG0–2
TCopenhagen Wolves2–1
BBetera Esports1–2
BHeroic1–2
TNemiga1–0
T1WIN1–0
BSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Passion UA
33%12 mapLLWWL
Dust II
50%12 mapWWLLW
60%10 mapLLWWW
Ancient
40%10 mapLLWWL
–
Mirage
47%17 mapLWLLL
67%9 mapWWLWL
Nuke
33%3 mapLWL
60%5 mapWWLWL
Anubis
57%7 mapWWWLW
25%4 mapLLWL
Inferno
14%7 mapLLLLL
100%5 mapWWWWW
Train
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA