Kết quả Infinite vs Inner Circle Academy (INF-IC.A): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 01/09/2026

63%Xác suất thắng trước trận37%
Map 1Inner Circle AcademyInner Circle AcademythắngMap 2InfinitethắngMap 3Infinitethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Infinite vs Inner Circle Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: Infinite 1628, Inner Circle Academy 1567.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Infinite thắng 4/10 trận, Inner Circle Academy thắng 6/10. Inner Circle Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Infinite 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Infinite vs Inner Circle Academy

InfiniteElo: #135VRS: #56
Dytor
kreazIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng48%
42Trận 12 tháng81
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi20
03/2026Ở đội từ08/2026
960eDPI–
FlieraxHồ sơ
Inner Circle AcademyElo: #127VRS: #94
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InfiniteĐộiInner Circle Academy
52% (78-73)Tỉ lệ thắng map53% (91-80)
9-7Map quyết định thắng–thua12-15
70%Thắng loạt không mất map nào66%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng ở bên CT38%
35%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Infinite và Inner Circle Academy trước trận

Infinite · thắng 4/10Inner Circle Academy · thắng 6/10ThắngThua
150715681628168816531567150715681628168816531567
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
TAogiri2–0
BSPARTA0–2
BHOTU0–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–0
BTeam Nemesis1–2
BAcend0–2
TBetclic Apogee Esports2–0
TFortress2–0
TFire Flux Esports2–1
BVirtus.pro0–2
TStrael-Bora2–0
TSPARTA2–1
BZOTIX0–1
THonvéd2–0
BColor0–2
TOLDBOYS PL1–0
BDrama eSports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

InfiniteThắng %Inner Circle Academy
50%4 mapWWLL
Ancient
0%3 mapLLL
20%5 mapLLLWL
Mirage
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Dust II
0%2 mapLL
0%2 mapLL
Nuke
100%1 mapW
50%2 mapWL
Cache
–
50%2 mapWL
Inferno
–
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA