Kết quả Honvéd vs Inner Circle Academy: NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 23/08/2026

37.7%Xác suất thắng trước trận62.3%
Map 1Inner Circle AcademyInner Circle AcademythắngMap 2Inner Circle AcademyInner Circle Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Honvéd vs Inner Circle Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: Honvéd 1494, Inner Circle Academy 1552.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Honvéd thắng 1, Inner Circle Academy thắng 2. Inner Circle Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Honvéd thắng 6/10 trận, Inner Circle Academy thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Academy 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Honvéd vs Inner Circle Academy

HonvédElo: #272VRS: #169
1NSERT2Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng46%
36Trận 12 tháng76
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
05/2026Ở đội từ08/2026
1600eDPI–
FlieraxHồ sơ
Inner Circle AcademyElo: #127VRS: #94
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HonvédĐộiInner Circle Academy
49% (47-48)Tỉ lệ thắng map52% (81-75)
7-7Map quyết định thắng–thua10-15
63%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT38%
33%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Honvéd vs Inner Circle Academy: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Inner Circle Academy ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Honvéd và Inner Circle Academy trước trận

Honvéd · thắng 6/10Inner Circle Academy · thắng 6/10ThắngThua
144214801518155514941538144214801518155514941538
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRevise2–0
BINOX Division0–2
BBushido Wildcats0–2
BFalcons Force1–2
TSAW Youngsters2–1
TBushido Wildcats2–1
TNoir Verse2–0
TEntropy2–1
TeSuba1–0
BNAVI Junior0–1
BColor0–2
TOLDBOYS PL1–0
BDrama eSports0–1
TMOUZ NXT2–1
TB8 Academy1–0
BBushido Wildcats1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Tex-RUSTEC2–0
THonvéd2–0
Bex-Sashi Academy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HonvédThắng %Inner Circle Academy
50%2 mapLW
Dust II
0%2 mapLL
0%1 mapL
Ancient
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Mirage
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA