Kết quả SPARTA vs Inner Circle Academy (SPARTA-IC.A): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 28/08/2026

80.5%Xác suất thắng trước trận19.5%
Map 1Inner Circle AcademyInner Circle AcademythắngMap 2SPARTAthắngMap 3Inner Circle AcademyInner Circle Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs Inner Circle Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: SPARTA 1701, Inner Circle Academy 1540.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 5/10 trận, Inner Circle Academy thắng 6/10. Inner Circle Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs Inner Circle Academy

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng46%
82Trận 12 tháng76
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi20
03/2026Ở đội từ08/2026
800eDPI–
FlieraxHồ sơ
Inner Circle AcademyElo: #127VRS: #94
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiInner Circle Academy
50% (231-233)Tỉ lệ thắng map52% (83-76)
35-50Map quyết định thắng–thua10-15
61%Thắng loạt không mất map nào68%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT38%
52%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của SPARTA và Inner Circle Academy trước trận

SPARTA · thắng 5/10Inner Circle Academy · thắng 6/10ThắngThua
149915751650172617061542149915751650172617061542
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
TColor2–0
TNuclear TigeRES2–1
TLeo Team2–0
BColor1–2
BOG1–2
TWRAITH PCIFIC2–0
BZOTIX0–1
THonvéd2–0
BColor0–2
TOLDBOYS PL1–0
BDrama eSports0–1
TMOUZ NXT2–1
TB8 Academy1–0
BBushido Wildcats1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Tex-RUSTEC2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %Inner Circle Academy
74%19 mapLWWLW
Dust II
0%2 mapLL
56%9 mapLLWWW
Ancient
0%3 mapLLL
44%9 mapLLLWL
Mirage
100%1 mapW
29%7 mapLLWWL
Nuke
100%1 mapW
67%6 mapLWLWW
Inferno
–
33%3 mapLWL
Cache
–
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA