Kết quả Nuclear TigeRES vs RUSTEC (NTR-RUST): NODWIN Clutch Series Season 9 2026, ngày 03/06/2026

73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs RUSTEC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1767, RUSTEC 1652.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 2, RUSTEC thắng 1. Nuclear TigeRES thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: Global Open Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, RUSTEC thắng 8/10. RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs RUSTEC

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
RUSTECElo: #230

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiRUSTEC
60% (247-163)Tỉ lệ thắng map59% (132-91)
39-26Map quyết định thắng–thua21-14
61%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT53%
63%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs RUSTEC: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES2thắng1thắngRUSTECRUSTEC

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và RUSTEC trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10RUSTEC · thắng 8/10ThắngThua
159816631728179417671653159816631728179417671653
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TK272–0
BARCRED0–2
TPsychoFace2–1
TSPARTA2–1
TOxuji Esports2–0
B1WIN0–2
TNemiga2–0
T100 Thieves2–1
TLavked2–0
BEternal Fire0–2
TYoung Ninjas2–1
TLilmix2–0
TEntropy2–0
BPhantom0–2
TINOX Division2–0
TBrute2–1
Taimclub2–0
BINOX Division0–2
Tex-RUBY2–1
Tplayersclub2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %RUSTEC
67%6 mapWLWLW
Ancient
0%1 mapL
40%5 mapWWLLL
Mirage
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Nuke
67%3 mapWWL
75%4 mapLWWW
Anubis
100%1 mapW
50%2 mapLW
Dust II
67%3 mapWLW
–
Overpass
100%2 mapWW
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA