Kết quả Nuclear TigeRES vs ARCRED (NTR-ARC): CIS LAN Championship Season 5 2026, ngày 28/05/2026

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs ARCRED: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1783, ARCRED 1698.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 3, ARCRED thắng 2. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IZI WEX Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, ARCRED thắng 6/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs ARCRED

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng64%
47Trận 12 tháng64
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
23Tuổi25
07/2025Ở đội từ05/2025
1236eDPI–
RaijinHồ sơ
ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiARCRED
60% (245-161)Tỉ lệ thắng map51% (198-194)
39-26Map quyết định thắng–thua32-33
61%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
63%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs ARCRED: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES3thắng2thắngARCREDARCREDARCRED

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và ARCRED trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10ARCRED · thắng 6/10ThắngThua
164616961745179417831704164616961745179417831704
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPsychoFace2–1
TSPARTA2–1
TOxuji Esports2–0
B1WIN0–2
TNemiga2–0
T100 Thieves2–1
TLavked2–0
BEternal Fire0–2
TTDK2–0
BWalczaki0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAurora Young Blood2–0
T163NEWS2–0
BLPH Gaming0–2
BMetizport1–3
TLavked2–0
TMOUZ NXT2–0
TAaB Esport2–1
BWW Team0–2
BHOTU1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %ARCRED
67%6 mapWLWLW
Ancient
67%3 mapLWW
75%4 mapLWWW
Anubis
100%5 mapWWWWW
40%5 mapWWLLL
Mirage
67%3 mapWWL
50%2 mapLW
Dust II
50%6 mapLLLWW
0%3 mapLLL
Nuke
33%3 mapLWL
0%1 mapL
Inferno
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA