Kết quả Nemiga vs Nuclear TigeRES (NEMI-NTR): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 20/05/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: Nemiga 1812, Nuclear TigeRES 1767.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, Nuclear TigeRES thắng 2. Nuclear TigeRES thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IZI WEX Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 8/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 7/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Nuclear TigeRES

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng60%
43Trận 12 tháng42
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi23
11/2024Ở đội từ07/2025
760eDPI1236
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiNuclear TigeRES
57% (192-144)Tỉ lệ thắng map60% (238-161)
35-24Map quyết định thắng–thua37-26
57%Thắng loạt không mất map nào61%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
55%Round thắng ở bên CT51%
61%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Nuclear TigeRES: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng2thắngNuclear TigeRESNuclear TigeRES

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Nuclear TigeRES trước trận

Nemiga · thắng 8/10Nuclear TigeRES · thắng 7/10ThắngThua
172617561786181618081769172617561786181618081769
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTDK2–0
TLavked2–0
TWalczaki2–1
TSPARTA2–0
Tex-RUBY2–1
BWalczaki1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TINOX Division2–1
TAaB Esport2–1
BEternal Fire0–2
T100 Thieves2–1
TLavked2–0
BEternal Fire0–2
TTDK2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0
TOxuji Esports2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Nuclear TigeRES
69%13 mapWLWWW
Ancient
57%7 mapWLWLW
40%5 mapLWLLW
Mirage
40%5 mapLLLWW
100%6 mapWWWWW
Dust II
33%3 mapWLL
33%3 mapWLL
Nuke
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Anubis
75%4 mapWWWL
100%3 mapWWW
Overpass
–
0%2 mapLL
Train
–
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA