Kết quả Nuclear TigeRES vs Lavked (NTR-LVKD): NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 14/05/2026

64.9%Xác suất thắng trước trận35.1%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1747, Lavked 1676.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 1, Lavked thắng 0. Nuclear TigeRES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 7/10 trận, Lavked thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Lavked

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng65%
40Trận 12 tháng37
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 5
23Tuổi21
07/2025Ở đội từ03/2026
1236eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiLavked
60% (237-161)Tỉ lệ thắng map61% (80-51)
36-26Map quyết định thắng–thua13-9
62%Thắng loạt không mất map nào63%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
52%Round thắng ở bên CT57%
62%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Lavked: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES1thắng0thắngLALavked

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Lavked trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 7/10Lavked · thắng 7/10
BEternal Fire0–2
TTDK2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0
TOxuji Esports2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
BWalczaki0–2
TAlliance2–0
Tmagic2–1
TAcend2–1
TTNC2–1
T100 Thieves2–0
TMOUZ NXT2–1
TGenOne2–0
TSPARTA2–1
BTDK1–2
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
TMOUZ NXT2–1
TThe Last Resort2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Lavked
67%9 mapWLWLW
Ancient
75%8 mapWWWLL
50%6 mapWWLLL
Mirage
86%7 mapWWWLW
40%5 mapWWLLL
Nuke
63%8 mapLWWLL
33%3 mapLLW
Dust II
60%5 mapWLLWW
75%4 mapLWWW
Anubis
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA