Kết quả Nuclear TigeRES vs Sangal (NTR-SNG): IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026, ngày 21/01/2026

74.3%Xác suất thắng trước trận25.7%
Map 1Nuclear TigeRESthắngMap 2SangalthắngMap 3Nuclear TigeRESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nuclear TigeRES vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1703, Sangal 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nuclear TigeRES thắng 1, Sangal thắng 0. Nuclear TigeRES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại LanDaLan Closed Qualifier season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 6/10 trận, Sangal thắng 5/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs Sangal

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng36
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi23
07/2025Ở đội từ03/2025
1236eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiSangal
60% (173-114)Tỉ lệ thắng map51% (160-155)
24-19Map quyết định thắng–thua29-29
60%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
71%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nuclear TigeRES vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Nuclear TigeRESNuclear TigeRES1thắng0thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nuclear TigeRES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nuclear TigeRES và Sangal trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 6/10Sangal · thắng 5/10
BGentle Mates1–2
TUNiTY esports2–0
BARCRED1–2
TENCE2–1
TVirtus.pro1–0
TRUSTEC1–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
TTeam Novaq2–1
TBetera Esports2–1
BEYEBALLERS1–2
BHOTU1–2
TFORZE Reload2–0
Billwill0–2
TKOLESIE2–0
TBULGARIAPEEK1–0
TStrael-Bora1–0
BTeam Nemesis0–2
BBIG1–2
TDynamo Eclot2–0
BEYEBALLERS1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %Sangal
57%7 mapWWLWW
Mirage
56%9 mapWLWWW
73%11 mapWWWLW
Ancient
75%4 mapWLWW
–
Overpass
54%13 mapLWWLL
71%7 mapWWWLL
Inferno
60%5 mapWWWLL
67%3 mapLWW
Nuke
63%8 mapLWWLW
60%5 mapWWWLL
Dust II
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Train
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA