Kết quả ARCRED vs MOUZ NXT (ARC-MOUZ.N): European Pro League Series 6 2026, ngày 12/04/2026

59.7%Xác suất thắng trước trận40.3%
Map 1ARCREDARCREDthắngMap 2ARCREDARCREDthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình ARCRED vs MOUZ NXT

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng55%
58Trận 12 tháng38
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi17
05/2025Ở đội từ07/2025
MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của ARCRED và MOUZ NXT trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

ARCRED45 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 29%thua 1-2 22%thua 0-2 11%
MOUZ NXT53 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 30%thua 1-2 15%thua 0-2 32%
ARCRED · thắng 7/10MOUZ NXT · thắng 5/10ThắngThua
159516241654168316571640159516241654168316571640
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAaB Esport2–1
BWW Team0–2
BHOTU1–2
TYounglings2–0
BTeam Nemesis0–2
TNemiga2–0
T5Actors2–1
TWW Team2–1
TWW Team2–0
T1WIN2–1
Tzajezdzacze2–0
Baimclub0–2
BLazer Cats0–1
TAlpha Dominion Nation1–0
BBIG0–2
Tfnatic1–0
TNexus1–0
BNemiga0–2
Tmegoshort2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %MOUZ NXT
63%8 mapWWLLL
Dust II
43%7 mapLWWLL
100%5 mapWWWWW
Anubis
56%9 mapLWLWL
75%8 mapWLLWW
Mirage
80%5 mapLWWWW
40%5 mapLLWWL
Ancient
50%8 mapLLWLW
20%5 mapLLLWL
Nuke
67%6 mapLLWWW
60%10 mapWWWWL
Inferno
–
38%8 mapLLWLL
Train
–
0%1 mapL
Overpass
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 50 mapTất cả map38 map · 53%
51%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 155%