Kết quả MOUZ NXT vs ex-RUBY (MOUZ.N-ex-RUBY): NODWIN Clutch Series Season 7 2026, ngày 17/04/2026

45.3%Xác suất thắng trước trận54.7%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MOUZ NXT vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: MOUZ NXT 1618, ex-RUBY 1640.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: MOUZ NXT thắng 0, ex-RUBY thắng 2. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ NXT thắng 5/10 trận, ex-RUBY thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ NXT vs ex-RUBY

MOUZ NXTElo: #247VRS: #137
AWP
AWP
IGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng53%
42Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
17Tuổi23
07/2025Ở đội từ03/2026
–eDPI840
DanistzzHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
AWP
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZ NXTĐộiex-RUBY
52% (171-158)Tỉ lệ thắng map58% (112-82)
31-23Map quyết định thắng–thua23-19
50%Thắng loạt không mất map nào49%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
55%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ NXT vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

MOUZ NXTMOUZ NXT0thắng2thắngERex-RUBY

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của MOUZ NXT và ex-RUBY trước trận

MOUZ NXT · thắng 5/10ex-RUBY · thắng 5/10ThắngThua
159216131635165616071648159216131635165616071648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TQual41–0
TGenOne2–1
BClutchain0–1
BARCRED0–2
Tzajezdzacze2–0
Baimclub0–2
BLazer Cats0–1
TAlpha Dominion Nation1–0
BBIG0–2
Tfnatic1–0
TPhantom2–1
BMetizport1–2
TSTATE2–1
BTricked0–2
TSTATE2–1
TTNC2–0
BLavked0–2
BNuclear TigeRES1–2
TBebop2–0
BQWENTRY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZ NXTThắng %ex-RUBY
80%5 mapWWWWL
Mirage
60%20 mapLWWLL
50%8 mapWLWLL
Ancient
69%16 mapWLWWL
43%7 mapLLWWL
Dust II
59%17 mapWWLWW
67%6 mapWWWLL
Nuke
47%15 mapLLWLL
56%9 mapLWLWL
Anubis
57%7 mapWWLWW
0%3 mapLLL
Overpass
73%11 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA